dog's nose
/'dɔgznouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bia hoà với rượu gin: "dog's nose" là một loại đồ uống pha chế truyền thống của Anh, được làm bằng cách trộn bia (thường là bia đắng) với rượu gin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After a long day, he ordered a dog's nose at the pub. (Sau một ngày dài, anh ta gọi một cốc bia pha gin ở quán rượu.)
- The recipe for a classic dog's nose is simple: beer and a shot of gin. (Công thức pha chế một ly dog's nose cổ điển rất đơn giản: bia và một shot rượu gin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as warm as a dog's nose": (Thành ngữ cũ, ít dùng) ấm áp, dễ chịu.
- The room was as warm as a dog's nose. (Căn phòng ấm áp dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến trực tiếp. Đây là một danh từ ghép cố định chỉ một loại đồ uống cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Mixed drink: đồ uống pha trộn. (Từ chung chung, không đặc trưng cho "dog's nose").
- Beer cocktail: cocktail bia. (Thuật ngữ hiện đại hơn cho các loại đồ uống pha bia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì "dog's nose" là một danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng cụm từ này. "Dog's nose" chủ yếu được biết đến như một loại đồ uống.
danh từ
- bia hoà với rượu gin